vằng vặc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất sáng, sáng rõ, không bị che khuất: "vằng vặc" miêu tả ánh sáng mạnh mẽ, trong trẻo, thường dùng để nói về ánh trăng hoặc ánh sáng tự nhiên.
- Trong sáng, rõ ràng, không mờ ám: Nghĩa bóng chỉ sự minh bạch, chân thật, không có điều gì che giấu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Đêm nay trăng sáng vằng vặc. (Đêm nay trăng chiếu sáng rực rỡ, không bị mây che.)
- Ánh đèn vằng vặc soi rõ con đường. (Ánh đèn rất sáng, chiếu rõ mọi vật trên đường.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Tấm lòng anh ấy vằng vặc như trăng. (Tấm lòng anh ấy trong sáng, chân thật, không có sự giả dối.)
- Sự thật vằng vặc không thể chối cãi. (Sự thật rõ ràng đến mức không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vằng vặc" trong văn chương: Thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhấn mạnh vẻ đẹp tinh khiết của ánh sáng.
- Trăng thu vằng vặc giữa trời. (Trăng mùa thu sáng trong, rõ ràng trên bầu trời.)
"vằng vặc" với nghĩa ẩn dụ: Chỉ sự minh bạch, không che giấu trong tư tưởng hoặc hành động.
- Lương tâm vằng vặc, không có gì phải hổ thẹn. (Lương tâm trong sáng, không có điều gì xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Vằng (tính từ): sáng, rõ — dạng rút gọn, ít dùng hơn.
- Trăng vằng. (Trăng sáng.)
Vặc (tính từ): sáng rõ, nhưng thường đi kèm với "vằng" để nhấn mạnh.
- Trăng vặc. (Trăng sáng, trong.)
Từ đồng nghĩa
- Sáng trưng: rất sáng, không bị che khuất.
- Sáng rõ: rõ ràng, dễ nhìn thấy.
- Trong vắt: trong suốt, không có tạp chất (thường dùng cho nước, không khí, nhưng cũng có thể dùng cho ánh sáng).
Thành ngữ liên quan
- Vằng vặc như trăng rằm: rất sáng, rất rõ, không gì che giấu được.
- Tình cảm của cô ấy vằng vặc như trăng rằm. (Tình cảm của cô ấy trong sáng và chân thành như trăng tròn sáng nhất.)